Giảm giá!

Âm trần Daikin FCF50CVM/RZA50DV2V 18000BTU 2 chiều inverter

Mã: FCF50CVM/RZA50DV2V
Đánh giá: 

Giá thị trường: 35.000.000 -12% Giá bán: 30.700.000

Ưu đãi hấp dẫn

Giá đã bao gồm VAT hiện hành

Giá chưa bao gồm vận chuyển lắp đặt

Bảng báo giá nhân công – vật tư lắp đặt

Đặc điểm nổi bật:

  • FCF50CVM/RZA50DV2V – 1 Pha
  • Giá niêm yết (GNY) = Giá điều khiển dây (BRC1E63)
  • Giá điều khiển từ xa (BRC7M634F/K) = GNY + 860K
  • Luồng gió 360 độ, điều khiển luồng gió độc lập
  • Vận hành êm ái, cánh đảo gió không có gờ
  • Công nghệ cảm biến kép thoải mái, dễ chịu
  • Máng nước xả ion bạc, phin lọc xử lý kháng khuẩn
  • Thời gian bảo hành chính hãng 12 tháng

 

Gói bảo hành

3 người đang xem sản phẩm này

YÊN TÂM MUA SẮM TẠI
THỊNH PHÁT

  •  Hàng chính hãng 100%

    Hàng chính hãng 100%

  • Giao hàng trong ngày

    Giao hàng trong ngày

  • Chính sách đổi trả linh hoạt

    Chính sách đổi trả linh hoạt

  • Thanh toán thuận tiện

    Thanh toán thuận tiện

  • Nhân viên tư vấn nhiệt tình

    Nhân viên tư vấn nhiệt tình

  • Đội ngũ lắp đặt chuyên nghiệp

    Đội ngũ lắp đặt chuyên nghiệp

Mô tả

Âm trần Daikin FCF50CVM/RZA50DV2V 18000BTU 2 chiều inverter

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Từ Khóa: ,,

Thông số kỹ thuật: Âm trần Daikin FCF50CVM/RZA50DV2V 18000BTU 2 chiều inverter

Điều hòa âm trần Daikin Dàn lạnh   FCF50CVM
Dàn nóng   RZA50DV2V
Nguồn điện Dàn nóng   1 Pha, 220V, 50Hz
Công suất làm lạnh
Định mức (Tối thiểu – Tối đa)
kW 5.0 (1.4-6.0)
Btu/h 17,100 (4,800-20,500)
Công suất sưởi
Định mức (Tối thiểu – Tối đa)
kW 6.0 (1.4-7.1)
Btu/h 20,500 (4,800-24,200)
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 1,11
Sưởi 1,27
COP Làm lạnh kW/kW 4.50
Sưởi 4,73
CSPF Làm lạnh kWh/kWh 7,22
Dàn lạnh  
Màu sắc Mặt nạ trang trí   Màu trắng ngà
Lưu lượng gió (RC / C/ TB / RT / T) m/phút 23.0 /21.0 /18.5 /16.0 /13.5
cfm 812/741/653/565/477
Độ ồn (RC / C/ TB / RT / T)   dB(A) 37.0 /34.5 /32.0 /29.5 /27.5
Kích thước (CxRxD) Thiết bị mm 256x840x840
Mặt nạ trang trí mm 50x950x950
Trọng lượng máy Thiết bị kg 22
Mặt nạ trang trí kg 5,5
Dải hoạt động Làm lạnh CWB 14 đến 25
Sưởi CDB 15 đến 27
Dàn nóng  
Màu sắc Màu trắng ngà
Dàn tản nhiệt Loại Ống đồng cánh nhôm
Máy nén Loại Swing dạng kín
Công suất động cơ kW 1,3
Mức nạp môi chất làm lạnh (R32)   kg 1.2 (Đã nạp cho 30 m)
Độ ồn Làm lạnh dB(A) 47/49
Chế độ vận hành đêm dB(A) 43
Kích thước (CxRxD) mm 595x845x300
Trọng lượng máy kg 45
Dải hoạt động Làm lạnh CDB -5 đến 46
Sưởi CWB -15 đến 15.5
Ống kết nối    
Lỏng (Loe) mm ɸ9.5
Hơi (Loe) mm ɸ15.9
Ống xả Dàn lạnh mm VP25 (Đường kính trong ɸ25 x đường kính ngoài ɸ32)
Dàn nóng mm ɸ26.0 (Lỗ)
Chiều dài tối đa ống nối các thiết bị m 50 (Chiều dài tương ứng 70)
Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt m 30
Cách nhiệt   Cả ống hơi và ống lỏng
Theo dõi
Thông báo về
guest
Thông tin phản hồi
Xem tất cả các bình luận